Thứ Tư, 10/12/2014 10:23 (GMT+7)

Nikki Project số 26 : ような・ように

Chào tất cả các bạn!
Một trong những câu hỏi hay gặp nhất khi học tiếng Nhật là về ような, ように, ようです. Đây cũng là một mẫu ngữ pháp khá trừu tượng và được sử dụng trong rất nhiều trường hợp khác nhau. Trong số Nikki Project lần này, mình sẽ đưa ra một bảng tóm tắt nho nhỏ về mẫu ngữ pháp trên, hi vọng rằng nó sẽ có ích cho các bạn!!!

STT Ý nghĩa Cách dùng chủ yếu Những từ đứng trước「よう」
1

Đoán

Suy luận

ようだ

 

ように思(おも)う

ように感(かん)じる

 

ような気(き)がする

ような感(かん)じがする

Động từ : Thể từ điển.

 Ex: 桜の花が咲いたようですね。

       Hình như hoa anh đào đã nở rồi.

Tính từ đuôi : để nguyên.

Ex: その試験は難しいようです。

       Kỳ thi đó có vẻ rất khó.

Tính từ đuôi : để nguyên.

Ex: 見た目は新鮮ような感じたが、そうではない。

       Nhìn qua thì có vẻ tươi, nhưng thực ra không phải vậy.

Danh từ :の/だった/じゃない/じゃなかった.

Ex:これは桜の花のようだ。

Cái này hình như là hoa anh đào

2 So sánh

ようです。

 

ように+ tính từ

ように+ động từ

 

ような+ danh từ

Động từ: Thể từ điển.

Ex: 夢を見ているようです。

       Cứ giống như đang mơ vậy.

Danh từ

Ex: 彼女のように綺麗になりたいです。

       Tôi muốn trở nên đẹp như cô ấy.
3

Chỉ thị

Mệnh lệnh

ようにしましょう

ようにして下さい

Động từ: Thể từ điển.

Ex: 交通ルールを守るようにしてください。

       Hãy tuân thủ Luật lệ giao thông.

Danh từ

Ex: 私の指示のようにしてください。

       Hãy làm đúng như chỉ thị của tôi.
4

Ý nguyện

Cầu chúc

ように。

ように祈る

ように願う

Động từ: Thể Khả năng.

Ex: - 日本語能力試験が合格できますように!

       Cầu cho mình đậu kỳ thiNhật ngữ lần này!

- お父さんが元気になれるように祈ります!

       Cầu cho bố mau khỏe lại!

- 会社がより発展できるように願います

       Chúc cho công ty ngày càng phát triển hơn nữa.
5 Biến đổi ようになる

Động từ: Thể Khả năng.

Ex: - お父さんが元気になれるように祈ります!

       Cầu cho bố mau trở nên khỏe mạnh!

- 日本語が話せるようになたいと思います。

       Tôi muốn có thể trở nên nói được tiếng Nhật!
6 Nỗ lực ようにしている。

Động từ: Thể từ điển.

Ex: - 毎日日本語を2時間勉強するようにしています

       Mỗi ngày tôi đều cố gắng học 2 tiếng tiếng Nhật.
7

Mục tiêu

Kết quả
ように頑張る

Động từ: Thể từ điển.

Ex: - 今回の技能検定が合格できるように頑張ります

       Tôi cố gắng để có thể đậu kỳ thi Kỹ năng lần này. 
8 Ví dụ ように~
ような

Động từ: Thể từ điển.

Ex: 私がするようにしてください。

       Hãy làm theo như tôi làm.

Danh từ

Ex: あなたのような女性はあったことない。

       Chưa bao giờ tôi gặp một cô gái như bạn.
9 Đặt đằng trước ように~

Động từ: Thể từ điển/~の

Ex: - 皆さんが分かったように、これはこうします。

       Như mọi người đã biết, thì cái này phải làm như vậy.

     - 皆さんご存じのように、ベトナムは発展しています

    Như quý vị đã biết, kinh tế Việt Nam đang ngày một phát triển.

Tiếng Nhật thật thú vị phải không các bạn? Chỉ mỗi một chữ「よう」thôi, nhưng lại có rất nhiều ý nghĩa.

Các bạn, cố gắng lên nhé!!!