Thứ Hai, 26/05/2014 15:55 (GMT+7)

Nikki project số 25 : "Kansai-ben" (Phần 2)

Xin chào các bạn Thực tập sinh,
Chúng ta lại tiếp tục nội dung về Kansai-ben của Nikki Project số 24 nhé.

Không biết các bạn có để ý hay không, nhưng trong truyện tranh (manga) của Nhật cũng có nhiều những nhân vật xuất thân từ khu vực Kansai đấy.

Cặp đôi Osaka trong “Thám tử lừng danh Conan”: Hattori Heiji và Toyama Kazuha.

Nhân vật Kerberos trong “Sakura-Cô bé hoa anh đào” (ảnh phải) cũng là thần thú nói Kansai-ben

Lần trước chúng ta đã nói sơ qua về Kansai-ben cũng như các mẫu ngữ pháp thông dụng tại khu vực Kansai. Lần này chúng ta sẽ nói về những từ ngữ mà người Kansai hay dùng trong cuộc sống hàng ngày.

Kansai-ben Thông dụng (phần 2)

あかん                      

ダメ. いけない. không được!

Ví dụ: 「もう、あかん」「食べたらあかん」- “Ôi không được rồi” “Không được ăn”

いける                      

1.大丈夫. không sao 2. 決まってる. được đấy (chọn cái này)

Ví dụ: 「おい、いけるか?」(おい. 大丈夫か?) – “Ôi, không sao chứ”

「その服いけてるで」(その服決まってるね) – “Cái áo này được đấy”

あほ               

バカ. 相手を突っ込む時の冗談的な言葉. “Đồ ngốc!”, là từ dùng khi chọc ghẹo hay phản pháo lại một cách vui vẻ, có tính đùa giỡn.

Ví dụ: 「酸っぱっ」「あほ!レモンやから」- “Chua quá” “Đồ ngốc, chanh thì phải thế thôi”

うち               

私. tôi (chỉ dùng cho nữ)

えらい                      

1.大変・すごい. vất vả 2. しんどい. mệt mỏi

Ví dụ: 「えらいこっちゃあ!」(大変だ!) – Ôi, vất vả quá.

自分               

あんた. (失礼にあたる) mày (sẽ hơi có tính thất lễ, chỉ dùng cho bạn bè)

Ví dụ: 「うちはお弁当食べる。自分、どうするの?」- Tao ăn cơm hộp rồi, mày thì thế nào?

しんどい      

(体が)疲れた. だるい. (cơ thể) mệt mỏi, uể oải.

Ví dụ: 「ああ、しんど」(いを省略できる) – “A a, mệt quá” (lược bớt い)

豚マン                      

肉まんbánh bao thịt

マクド                      

マクドナルドcửa hàng thức ăn nhanh McDonald’s

めちゃ                      

とても・すごく. rất

Ví dụ: 「めちゃめちゃいけてる」- “Rất ổn, rất được”

ホット

暖かいコーヒーCà phê nóng

レーコー      

冷たいコーヒーCà phê đá

ええ               

いい. よい.  tốt

Ví dụ: 「ええ気持ち」- cảm giác rất tốt (rất thoải mái)

どない                      

1.どう?thế nào? 2. どっち?cái nào?

Ví dụ: 「体調はどない?」(体調はどうですか?) – sức khỏe thế nào?

「どないやねん!」(どっちなのさ!!) – cuối cùng là cái nào?

なんでやねん!

どうしてなの?あほか!“Nói gì chứ, đồ quỷ này”, là câu dùng để phản ứng lại những lời chọc ghẹo, hay phản pháo lại những câu bông đùa của bạn bè một cách vui vẻ. Rất hay dùng trong hội thoại của người Kansai. Thường thì sau khi ai đó nói câu này thì mọi người sẽ cười rộ lên.

なんべん      

何度. 何回mấy độ, mấy lần.

Ví dụ: 「ここ、なんべんも来たことある」- (Tôi) đến đây mấy lần rồi.

ほな               

じゃね!Vậy nhé (tạm biệt)!

Ví dụ: 「ほな、また」- Vậy nhé, hẹn gặp lại!

おおきに

まいど                      

商売用のありがとう/おはようございます. Câu cảm ơn và chào hỏi khách của những người buôn bán tại Kansai.

ほんま                      

本当. thực sự

Ví dụ: 「ほんまおもろいわー」(本当に面白いわ) – “thực sự thú vị!”

「ほんまかいな」(本当なの?) – “Có thật không?”

Các bạn thấy thế nào? Rất thú vị đúng không?

Vậy thì thử làm một bài test nho nhỏ nhé: Các bạn hãy đoán xem những chữ viết trong tấm thiệp bên dưới ghi cái gì vậy?


回答: ()れるから関西(かんさい)(べん)(・・・) おっかん!!!いつもおおきに.

ほんまはめっちゃ()きやねん

標準語: 照れますので関西弁で…お母さん、いつもありがとうございます.

本当に大好きです.

Tiếng Việt: Vì con hơi xấu hổ nên sẽ nói bằng tiếng Kansai... Mẹ ơi, cảm ơn mẹ. Con thực sự yêu mẹ rất nhiều.