Nikki project số 24: "Kansai-ben" (Phần 1)

Thứ Năm, 01/05/2014 16:30 (GMT+7)

Xin chào các bạn Thực tập sinh,
Trong Nikki Project số 24 và số 25 này, chúng ta sẽ cùng nhau học về Kansai-ben, một trong những mối lo lắng của các bạn Thực tập sinh đang sinh sống tại khu vực Kansai như Osaka, Nara... Tuy sẽ có những chỗ khác biệt so với tiếng Nhật phổ thông các bạn đang học hiện tại, nhưng Kansai-ben cũng là một trong những ngôn ngữ thú vị nhất Nhật Bản, vậy nên chúng ta hãy cùng học và áp dụng vào cuộc sống nhé!

 Bản đồ khu vực Kansai và Kantou.

Kansai-ben là tiếng địa phương được sử dụng tại khu vực Kinki, thuộc vùng Tây Nhật Bản. Gần đây Kansai-ben cũng đã được biết đến và có những ảnh hưởng nhất định đến tiếng Nhật được dùng trên khu vực Kanto như Tokyo hay các vùng lân cận.

Kansai-ben Thông dụng (phần 1)

~しもうた  

しまった. Lược bớt「し」và「う」. mất tiêu rồi

Ví dụ:「PC壊してしもうた!」- Máy tính hỏng mất tiêu rồi.

~せーへん

(Ở Kyoto là

しーひん)

しない. không...

Ví dụ: 「今から漫才せーへん?」「せーへん!」- “Bây giờ chơi Manzai không?” “Không, không chơi”.

~せなあかん           

「する」+「いけない」=しなければいけない. phải làm gì...

Ví dụ: 「うわ~!もう、8月31日や. 宿題せなあかん!」- “Ối, đã đến 31/8 rồi, phải làm bài tập thôi.

~ちゃう

(Trong câu nghi vấn thì cũng có thể dùng ちゃうん?)           

違う.  không phải là..., khác.

Ví dụ: 「あんた、その服、裏表逆ちゃう(ん)?」「ちゃうちゃう!こんなデザインやねん」- “Cái áo này không phải là mặc ngược rồi sao?” “Đâu, không phải, kiểu của nó vậy đấy”

~っちゅうねん                       

~だというのだ. ~だといっているのだ. đã nói là...

Ví dụ: 「見るなっちゅうねん」- Đã nói là đừng có nhìn.

~ねん/                     

~なの. ~なのだ. ~だよ.  

Ví dụ: 「今からごはん食べんねん」(今からごはんを食べるのよ) – Bây giờ (tôi) ăn cơm đây.

~はる          

(~điền động từ bỏます)

~される. (Kính ngữ)

Ví dụ: 「ごはん食べはる?」または「食べはりますか?」(ごはん、お食べになります?または、ごはん、召し上がられますか?) – “Ngài đã dùng bữa chưa?”

~へん

~できない. không thể...

Ví dụ: 「お腹が痛くて、仕事に行かれへん」- Đau bụng quá, đi không nổi.

~やで                      

~だよ.

Ví dụ: 「今日はいい天気やで」- Hôm nay thời tiết thật tốt.

よう~                      

~の後に否定形がつく場合は、「よく~する」. Là chữ thêm trước động từ, có nghĩa giống với chữ “よく”

Ví dụ: 「そんなこと、よう言うわ」(そんなこと、よく言えるわね) – Cái

(Còn nữa)